Trang chủ » Xe nâng

Xe nâng Diesel Forklift - Hu - Lif

Mã sản phẩm: 0138

Giá: Mời liên hệ

Nhóm sản phẩm: Xe nâng

Lượt xem thứ: 944


Xin báo giá
Xin báo giá
Hotline: 0988 77 3669

Mô tả sản phẩm
 

Type

 

Diesel Forklift

Gasoline/LPG Forklift

Model

 

CPCD20

CPCD25

CPCD30

CPCD35

CPQD20

CPQD25

CPQD30

CPQD35

Công suất

(kg)

2000

2500

3000

3500

Tải trục

(mm)

500

Độ nâng chuẩn

(mm)

3000

Chiều cao O/A

(mm)

4037

4037

4272

4272

Chiều cao cột giảm

(mm)

1995

1995

2070

2070

Nâng tự do

(mm)

120

Góc nghiêng của cột(Forward/reverse)

(°)

6/12

Độ dài càng

(mm)

1070

Độ rộng càng

(mm)

120

120

125

130

Độ dày càng

(mm)

40

40

45

45

Điều chỉnh càng

(mm)

250/1000

250/1000

260/1100

260/1100

Tốc độ nâng(Load/Unload)

(mm/s)

450/470

450/470

400/420

400/420

Tốc độ di chuyển tải (Forward/Backward)

(km/h)

18/18

Tốc độ di chuyển không tải (Forward/Backward)

(km/h)

20/20

O/A Độ dài (Không càng )

(mm)

2505

2575

2720

2870

O/A Độ rộng (Không càng)

(mm)

1150

1150

1225

1250

Chiều cao khung bảo vệ trên không

(mm)

2090

2090

2140

2140

Overhead Guard Clearance

(mm)

1040

1040

1050

1050

Chiều dài cơ sở

(mm)

1600

1600

1700

1850

Khoảng cách gầm xe

(mm)

110

Độ dốc tối đa (Load/Unload)

(%)

20/20

20/20

18/20

18/20

Bán kính vòng quay bên ngoài nhỏ nhất

(mm)

2170

2240

2450

2650

Bán kính vòng quay bên trong lớn nhất

(mm)

230

230

290

290

Chiều rộng lối đi giao nhau ở vị trí nhỏ nhất

(mm)

1970

2010

2110

2310

Trục xe phía trước tải được

(kg)

4995

5742

6642

7650

Trục xe phía sau tải được

(kg)

555

638

738

850

Trục xe phía trước đỡ xuống

(kg)

1420

1552

1752

2000

Trục xe phía sau đỡ xuống

(kg)

2130

2328

2628

3000

Chiều cao của pin

(mm)

320

320

335

335

Động cơ

 

ISUZU/YANMAR

NISSAN

Engine Model

 

C240PKJ

4TNE92

4JG2

4TNV98

K21

K25

Đánh giá sản lượng

(Kw/rpm)

34.5/2500

33/2450

44/2450

42.1/2300

34.6/2250

39.5/2100

Momen xoắn tối đa

(Nw/rpm)

139/1800

150/1600

186.3/1800

196.3/1700

153.5/1600

188.1/1600

Số tích xi lanh ./ Di chuyển

(Pcs/L)

4/2.309

4/2.659

4/3.059

4/3.319

4/2.065

4/2.488

Động cơ

 

Diesel Engine with EPA/LPG Engine with EPA

Phanh

 

Diesel Engine with EPA/LPG Engine with EPA

 

Hydraulic-Foot Pedal

Đường truyền dẫn

 

Mechanical-Hand Lever

 

1.1 Power Shift T/M 2-2 Manual Shift T/M

Dung tích thùng nhiên liệu

(L)

60

Các loại thông số phía trước

Dịch vụ

7.00-12-12PR

28x9-15-12PR

Các loại thông số phía sau

Gói

6.00-9-10PR

6.50-10-10PR

Tổng trọng lượng

(kg)

3550

3880

4380

5000

2660

3880

4380

5000

 


Tags: xe nâng

Viết bình luận Facebook


Tham khảo các sản phẩm khác:

CÔNG TY TNHH HANIKO VIỆT NAM 

Trụ sở: T.Trùng Quán,  X.Yên Thường, H.Gia Lâm, TP.Hà Nội.

Tel: 024 3993 6267 / 024 3676 2266

Mobile / Zalo :  09828 58008 / 0988 77 3669

Email: haniko. vietnam@gmail.com - Website: www.haniko.vn

CỬA HÀNG BÁN VÀ GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

TRUNG TÂM THIẾT BỊ NÂNG CHUYỂN HANIKO VIỆT NAM 

Số 919 * 921 * 923 ( Quốc lộ 5 ) Nguyễn Đức Thuận, TT.Trâu Quỳ, H.Gia Lâm, TP Hà Nội

Tel: 024 3993 6267 /  024 3676 2266

Mobile / Zalo : 09828 58008 / 0988 77 3669

Email: haniko. vietnam@gmail.com - Website: www.haniko.vn

Chúng tôi trên facebook

Liên kết hữu ích

Hỗ trợ trực tuyến

Mr. Trung Hiếu (Tư vấn Sp)

Mrs. Thu Hà (Phụ trách KD)

Mrs. Trần Hường (Kinh Doanh 1)

Design Websites